UyNhiem.comUỷ Nhiệm
Uỷ quyền lại, vượt quyền, tự giao dịch với mình

Người nhận uỷ quyền lại làm sai việc: ai chịu trách nhiệm với người uỷ quyền

Khi việc hỏng ở mắt xích uỷ quyền lại, người uỷ quyền đòi ai: người mình chọn hay người lạ làm thay? Bài tách trách nhiệm từng bên theo từng tình huống.

Three people seen from behind sitting on a bench outside a commune office in Thai Nguyen, one holding an empty envelope, overcast morning, motorbikes parked nearby

Khi người nhận uỷ quyền lại làm sai, người uỷ quyền ban đầu thường đòi được cả hai: người mình trực tiếp uỷ quyền chịu trách nhiệm theo hợp đồng giữa hai người, còn người nhận uỷ quyền lại chịu trách nhiệm về hành vi gây thiệt hại của chính họ. Mức độ của từng bên phụ thuộc vào ba câu hỏi: việc uỷ quyền lại có hợp lệ không, người làm sai có làm đúng chỉ dẫn không, và thiệt hại đến từ khâu nào.

Bài này không thay cho ý kiến luật sư trong một vụ cụ thể, vì kết quả thật sự còn tuỳ chứng cứ và cách toà đánh giá. Mục đích là giúp bạn, dù đứng ở vị trí nào trong chuỗi, hiểu mình đang chịu rủi ro gì và nên giữ giấy tờ gì ngay từ lúc giao việc.

Chuỗi ba người và ba mối quan hệ

Một chuỗi uỷ quyền lại có ít nhất ba người: người uỷ quyền (gọi là A), người được uỷ quyền ban đầu (B) và người nhận uỷ quyền lại (C). Giữa A và B có hợp đồng uỷ quyền gốc. Giữa B và C có văn bản uỷ quyền lại. Giữa A và C, về mặt giấy tờ, không có văn bản nào hai người cùng ký, nhưng C đang nhân danh A để làm việc với người ngoài.

Vì có ba mối quan hệ, nên cũng có ba câu hỏi trách nhiệm khác nhau. B có làm đúng nghĩa vụ với A khi chuyển việc cho C không? C có làm đúng nghĩa vụ với B theo văn bản uỷ quyền lại không? Và C có gây thiệt hại cho A ngoài phạm vi hợp đồng không? Tranh chấp thường rối vì các bên trộn ba câu hỏi này thành một.

Nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự 2015 là bên được uỷ quyền phải thực hiện công việc theo uỷ quyền, báo cáo kết quả, giữ gìn giấy tờ, giao lại tài sản và lợi ích thu được, và bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ. Các nghĩa vụ này áp cho B với A, và cho C với B. Bắt đầu từ đó, ta tách từng tình huống.

Ai chịu, theo từng tình huống

Bảng sau là cách tiếp cận phổ biến khi phân tích. Kết luận cuối cùng trong một vụ thật còn tuỳ hợp đồng và chứng cứ.

Tình huốngTrách nhiệm của BTrách nhiệm của C
Uỷ quyền lại hợp lệ, C làm đúng chỉ dẫn nhưng việc vẫn hỏng vì lý do khách quanThường không phải bồi thường nếu đã chọn người hợp lý và báo cáo đầy đủThường không phải bồi thường
Uỷ quyền lại hợp lệ, C làm trái chỉ dẫn gây thiệt hạiCó thể vẫn phải chịu với A theo hợp đồng gốc, rồi đòi lại CChịu với B theo văn bản uỷ quyền lại; A có thể đòi trực tiếp C về hành vi gây thiệt hại
Uỷ quyền lại không hợp lệ, C làm hỏngChịu với A vì đã vi phạm hợp đồng gốc khi chuyển việc trái phépChịu với B; với A và bên thứ ba có thể bị xem là người không có quyền đại diện
C giữ tiền, tài sản nhận thay không giao lạiA có thể yêu cầu B chịu theo hợp đồng gốcPhải hoàn trả; nếu có dấu hiệu chiếm đoạt thì có thể bị xử lý theo luật hình sự
B giao chỉ dẫn sai cho CB chịu với AC thường không phải chịu nếu làm đúng chỉ dẫn nhận được

Điểm chung của các dòng trên: A thường có thể quay về đòi B, vì B là người A chọn và có hợp đồng trực tiếp. Đó là lý do người được uỷ quyền nên rất cân nhắc trước khi uỷ quyền lại, kể cả khi được phép.

Những yếu tố làm thay đổi mức trách nhiệm

Có thù lao hay không. Uỷ quyền có thù lao thường đặt ra mức cẩn trọng cao hơn so với làm giúp không công. Người nhận tiền để làm việc khó viện lý do "chỉ giúp thôi" để né trách nhiệm.

Chỉ dẫn có rõ không. Chỉ dẫn càng cụ thể, càng dễ xác định ai làm trái. Chỉ dẫn mơ hồ như "lo giúp cho xong" khiến việc phân định lỗi rất khó, và thiệt thòi thường rơi vào người uỷ quyền.

Có báo cáo kịp thời không. Người được uỷ quyền phát hiện vấn đề mà báo ngay thì người uỷ quyền còn kịp ngăn thiệt hại lan rộng. Im lặng đến khi mọi chuyện đã rồi là tình tiết bất lợi cho người im lặng.

Thiệt hại có chứng minh được không. Bồi thường cần thiệt hại thực tế và mối liên hệ với hành vi sai. Mất một đợt nhận tiền, phải nộp phạt chậm, giá bán thấp hơn giá thị trường đều cần chứng cứ cụ thể.

Bên thứ ba có biết không. Nếu bên giao dịch biết rõ C không đủ quyền mà vẫn làm, họ khó đòi A chịu, và có thể phải cùng C chịu trách nhiệm nếu cố ý gây thiệt hại.

Khi người nhận uỷ quyền lại giữ tiền không giao

Đây là tình huống gây căng thẳng nhất. Ví dụ giả định: ông Bình uỷ quyền cho con gái nhận tiền đền bù đất. Con gái đi công tác dài ngày, được ông đồng ý cho uỷ quyền lại cho một người họ hàng. Người họ hàng nhận tiền xong thì chậm giao, rồi viện cớ đang giữ giúp. Ông Bình có quyền yêu cầu người họ hàng giao lại ngay, vì nghĩa vụ giao lại tài sản và lợi ích thu được là nghĩa vụ cốt lõi của bên được uỷ quyền.

Bước đầu nên là yêu cầu bằng văn bản, nêu số tiền, thời điểm nhận theo giấy tờ của nơi chi trả, và hạn giao lại. Lưu bản sao và bằng chứng đã gửi. Nếu người giữ tiền vẫn không giao, người uỷ quyền có thể khởi kiện dân sự đòi tài sản. Khi có dấu hiệu chiếm đoạt rõ ràng, như cố tình trốn tránh, dùng tiền vào việc riêng rồi không thừa nhận đã nhận, việc trình báo cơ quan điều tra là một lựa chọn; cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá có hay không dấu hiệu tội phạm.

Trong lúc đó, người con gái, tức người được uỷ quyền ban đầu, cũng nên đứng ra cùng xử lý. Về hợp đồng, cô vẫn có nghĩa vụ với cha mình, và việc cô chủ động đòi lại giúp cha giảm rủi ro cho chính cô.

Giữ giấy tờ gì để phân định trách nhiệm khi cần

Phần lớn tranh chấp trong chuỗi uỷ quyền được giải quyết nhanh hay chậm là do có giấy tờ hay không. Mỗi bên nên tự giữ:

  1. Bản sao văn bản uỷ quyền gốc, văn bản đồng ý cho uỷ quyền lại và văn bản uỷ quyền lại.
  2. Chỉ dẫn bằng văn bản hoặc tin nhắn: giá tối thiểu, hạn chót, việc không được làm.
  3. Biên nhận, phiếu hẹn, chứng từ nộp tiền, nhận tiền mà người được uỷ quyền đã ký.
  4. Báo cáo tiến độ, kể cả qua tin nhắn, có ngày giờ rõ ràng.
  5. Biên bản giao nhận tiền, giấy tờ khi việc kết thúc, có chữ ký của người giao và người nhận.
  6. Nếu có thiệt hại: chứng từ chứng minh số tiền mất, chi phí phát sinh, giá thị trường tại thời điểm giao dịch.

Giấy tờ nên được giữ ở ít nhất hai nơi, ví dụ một bản giấy trong túi hồ sơ gia đình và một bản chụp lưu trong điện thoại hoặc hộp thư. Khi tranh chấp nổ ra, người còn giữ đủ chuỗi giấy tờ thường là người nắm thế chủ động, kể cả khi họ không phải người có lỗi ít nhất.

Người được uỷ quyền ban đầu: chọn người và theo dõi thế nào cho đủ

Nếu bạn là B, người được tin tưởng giao việc và nay phải nhờ người khác làm tiếp, phần trách nhiệm lớn nhất của bạn nằm ở hai khâu: chọn ai và theo dõi ra sao. Chọn người có năng lực làm đúng loại việc đó, sống gần nơi làm thủ tục, có lý lịch rõ ràng và không có lợi ích riêng trong giao dịch. Một người họ hàng đang nợ tiền bên mua, chẳng hạn, là lựa chọn rủi ro dù rất tiện.

Sau khi giao, bạn không thể buông hẳn. Đặt mốc báo cáo cụ thể: lúc nộp hồ sơ, lúc có phiếu hẹn, lúc nhận kết quả, lúc giao tiền. Yêu cầu chụp lại biên nhận ở từng mốc. Nếu thấy dấu hiệu bất thường như liên lạc khó, báo cáo chung chung, xin thêm giấy tờ không cần thiết, bạn nên báo ngay cho người uỷ quyền và cân nhắc thu hồi văn bản uỷ quyền lại.

Cách làm này không chỉ bảo vệ người uỷ quyền mà còn là bằng chứng cho chính bạn. Khi việc hỏng vì lỗi của người nhận uỷ quyền lại, một chuỗi báo cáo đều đặn cho thấy bạn đã cẩn trọng hợp lý, và điều đó có ý nghĩa khi xác định bạn phải chịu đến đâu.

Khi nào nên nhờ người làm nghề

Nếu số tiền nhỏ và các bên còn giữ quan hệ, một buổi ngồi lại có biên bản thường đủ. Nhưng khi tài sản là nhà đất, khoản tiền lớn, có người đã giao dịch tiếp với bên ngoài, hoặc có dấu hiệu chiếm đoạt, bạn nên nhờ luật sư xem toàn bộ chuỗi giấy tờ trước khi gửi đơn đi đâu. Một lá đơn viết sai tư cách người khởi kiện hay sai yêu cầu có thể kéo dài vụ việc thêm nhiều tháng.

Khi chưa biết nên bắt đầu từ đâu, bạn có thể hỏi luật sư trên AI Cố Vấn để được chỉ ra mình đang ở vị trí nào trong chuỗi, cần giữ thêm chứng cứ gì và thứ tự các bước nên làm. Hồ sơ càng gọn, buổi làm việc với luật sư sau đó càng đi thẳng vào việc.

Một lưu ý cuối cho người đang định nhận uỷ quyền lại từ người quen: bạn đang gánh trách nhiệm với một người chưa từng trực tiếp giao việc cho mình. Hỏi rõ phạm vi, chỉ dẫn, hạn chót trước khi nhận, và từ chối nếu thấy không đủ điều kiện. Từ chối lúc đầu nhẹ nhàng hơn nhiều so với giải thích lúc việc đã hỏng.

Câu hỏi thường gặp

Người uỷ quyền ban đầu có được kiện thẳng người nhận uỷ quyền lại không?

Có thể, nhất là khi người nhận uỷ quyền lại gây thiệt hại hoặc giữ tài sản của người uỷ quyền. Tuy nhiên cách xác định tư cách và yêu cầu khởi kiện cần xem kỹ chuỗi giấy tờ, nên hỏi người làm nghề trước khi nộp đơn.

Người được uỷ quyền ban đầu đã uỷ quyền lại hợp lệ thì có hết trách nhiệm không?

Không hẳn. Họ vẫn có nghĩa vụ với người uỷ quyền theo hợp đồng gốc. Uỷ quyền lại hợp lệ giúp giảm rủi ro bị coi là vi phạm, nhưng không xoá trách nhiệm chọn người và giám sát hợp lý.

Làm giúp không lấy tiền thì có phải bồi thường không?

Không có thù lao không có nghĩa là không có trách nhiệm. Nếu làm trái chỉ dẫn hoặc cẩu thả gây thiệt hại, người làm giúp vẫn có thể phải bồi thường, dù mức độ cẩn trọng được đánh giá khác với uỷ quyền có thù lao.

Người nhận uỷ quyền lại có quyền đòi thù lao từ người uỷ quyền ban đầu không?

Thù lao của người nhận uỷ quyền lại thường do họ thoả thuận với người được uỷ quyền ban đầu. Người uỷ quyền ban đầu chỉ phải trả nếu đã đồng ý trả hoặc hợp đồng gốc có quy định.

Tin nhắn có được dùng làm chứng cứ chỉ dẫn không?

Tin nhắn có thể được xem xét như một nguồn chứng cứ nếu thu thập hợp pháp và chứng minh được người gửi. Nên lưu nguyên vẹn, chụp màn hình kèm thông tin người gửi, ngày giờ, và giữ cả thiết bị nếu có thể.

Người nhận uỷ quyền lại bỏ ngang giữa chừng thì sao?

Họ cần báo trước để người được uỷ quyền ban đầu kịp xử lý. Bỏ ngang gây thiệt hại thì có thể phải bồi thường. Người được uỷ quyền ban đầu nên lập tức thu lại giấy tờ và báo cho nơi đang làm việc.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.